Tiếng Việt
Chán chường tiếng Anh là gì?
chán chường tiếng Anh là dreary /ˈdrɪri/. Buồn tẻ, ảm đạm, không có gì thú vị hoặc sôi động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dreary
Ví dụ câu với chán chường / dreary
- 1
Công việc hàng ngày khiến tôi cảm thấy chán chường.
The daily routine makes me feel dreary.
- 2
Thời tiết xám xịt làm không khí trở nên chán chường.
The gloomy weather makes the atmosphere dreary.
Ghi chú dùng từ chán chường
Chán chường mô tả cảm giác buồn tẻ, không có hứng thú. Các từ liên quan: buồn bã (sad), u sầu (melancholy), ảm đạm (gloomy).
Video minh hoạ chán chường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chán chường
Câu hỏi thường gặp về "chán chường"
Chán chường tiếng Anh là gì?
Chán chường tiếng Anh là "dreary" (tính từ), nghĩa là: Buồn tẻ, ảm đạm, không có gì thú vị hoặc sôi động.
"dreary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dreary" nghĩa tiếng Việt là "chán chường". Chán chường mô tả cảm giác buồn tẻ, không có hứng thú.
Phát âm "dreary" như thế nào?
"dreary" có phiên âm IPA /ˈdrɪri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dreary"?
The daily routine makes me feel dreary. — Công việc hàng ngày khiến tôi cảm thấy chán chường.