Tiếng Việt
Chân dung khách hàng tiếng Anh là gì?
chân dung khách hàng tiếng Anh là Customer profile /ˈkʌstəmər ˈproʊfaɪl/. Thông tin mô tả về khách hàng, bao gồm các đặc điểm và hành vi tiêu dùng của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Customer profile
Ví dụ câu với chân dung khách hàng / Customer profile
- 1
Chúng tôi cần phân tích chân dung khách hàng để cải thiện chiến dịch marketing.
We need to analyze the customer profile to improve our marketing campaign.
- 2
Chân dung khách hàng giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về đối tượng mục tiêu.
A customer profile helps the business better understand its target audience.
Ghi chú dùng từ chân dung khách hàng
Chân dung khách hàng là bản mô tả chi tiết về khách hàng, giúp doanh nghiệp định hướng chiến lược. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'target audience' (đối tượng mục tiêu), 'market segmentation' (phân khúc thị trường), 'consumer behavior' (hành vi tiêu dùng).
Video minh hoạ chân dung khách hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chân dung khách hàng
Câu hỏi thường gặp về "chân dung khách hàng"
Chân dung khách hàng tiếng Anh là gì?
Chân dung khách hàng tiếng Anh là "Customer profile" (danh từ), nghĩa là: Thông tin mô tả về khách hàng, bao gồm các đặc điểm và hành vi tiêu dùng của họ.
"Customer profile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Customer profile" nghĩa tiếng Việt là "chân dung khách hàng". Chân dung khách hàng là bản mô tả chi tiết về khách hàng, giúp doanh nghiệp định hướng chiến lược.
Phát âm "Customer profile" như thế nào?
"Customer profile" có phiên âm IPA /ˈkʌstəmər ˈproʊfaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Customer profile"?
We need to analyze the customer profile to improve our marketing campaign. — Chúng tôi cần phân tích chân dung khách hàng để cải thiện chiến dịch marketing.