Tiếng Việt
Hở ngực tiếng Anh là gì?
Hở ngực tiếng Anh là Low-cut /ˌləʊ ˈkʌt/. Áo hoặc trang phục có phần cổ áo thấp, để lộ phần ngực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Low-cut
Ví dụ câu với Hở ngực / Low-cut
- 1
Cô ấy mặc một chiếc váy low-cut dự tiệc.
She wore a low-cut dress to the party.
- 2
Trang phục này phù hợp cho những buổi dạ hội sang trọng.
This outfit is suitable for elegant evening events.
Ghi chú dùng từ Hở ngực
Hở ngực là tính từ mô tả loại trang phục có phần cổ áo thấp, thường để lộ phần ngực. Các từ liên quan: 'decolletage' (phần cổ áo lộ ra), 'plunging neckline' (cổ áo khoét sâu), 'strapless' (không dây).
Video minh hoạ Hở ngực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hở ngực
Câu hỏi thường gặp về "Hở ngực"
Hở ngực tiếng Anh là gì?
Hở ngực tiếng Anh là "Low-cut" (tính từ), nghĩa là: Áo hoặc trang phục có phần cổ áo thấp, để lộ phần ngực.
"Low-cut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Low-cut" nghĩa tiếng Việt là "Hở ngực". Hở ngực là tính từ mô tả loại trang phục có phần cổ áo thấp, thường để lộ phần ngực.
Phát âm "Low-cut" như thế nào?
"Low-cut" có phiên âm IPA /ˌləʊ ˈkʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Low-cut"?
She wore a low-cut dress to the party. — Cô ấy mặc một chiếc váy low-cut dự tiệc.