The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số lẻ thập phân tiếng Anh là gì?

Số lẻ thập phân tiếng Anh là Decimal odd number /ˈdɛsɪməl ˈɒd ˈnʌmbər/. Số lẻ trong hệ thập phân, là số không chia hết cho 2.

Hình minh hoạ "Số lẻ thập phân" tiếng Anh là "Decimal odd number"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Decimal odd number

Danh từ
/ˈdɛsɪməl ˈɒd ˈnʌmbər/

Ví dụ câu với Số lẻ thập phân / Decimal odd number

  1. 1

    The number 7 is a decimal odd number.

    Số 7 là một số lẻ thập phân.

  2. 2

    In the decimal system, 13 is an odd number.

    Trong hệ thập phân, 13 là một số lẻ.

Ghi chú dùng từ Số lẻ thập phân

Số lẻ thập phân là số không chia hết cho 2 trong hệ thập phân. Các thuật ngữ liên quan: số chẵn (even number), số nguyên (integer), hệ thập phân (decimal system).

Video minh hoạ Số lẻ thập phân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Số lẻ thập phân

Câu hỏi thường gặp về "Số lẻ thập phân"

Số lẻ thập phân tiếng Anh là gì?

Số lẻ thập phân tiếng Anh là "Decimal odd number" (danh từ), nghĩa là: Số lẻ trong hệ thập phân, là số không chia hết cho 2.

"Decimal odd number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Decimal odd number" nghĩa tiếng Việt là "Số lẻ thập phân". Số lẻ thập phân là số không chia hết cho 2 trong hệ thập phân.

Phát âm "Decimal odd number" như thế nào?

"Decimal odd number" có phiên âm IPA /ˈdɛsɪməl ˈɒd ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Decimal odd number"?

Số 7 là một số lẻ thập phân. — The number 7 is a decimal odd number.