The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chân cầu tiếng Anh là gì?

chân cầu tiếng Anh là bridge pier /brɪʤ pɪə/. Trụ cầu là phần của cầu nằm dưới mặt nước, chịu lực và giữ cho cầu vững chắc.

Hình minh hoạ "chân cầu" tiếng Anh là "bridge pier"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bridge pier

Danh từ
/brɪʤ pɪə/

Ví dụ câu với chân cầu / bridge pier

  1. 1

    The bridge pier was damaged during the storm.

    Trụ cầu bị hư hỏng trong cơn bão.

  2. 2

    Workers are constructing a new bridge pier.

    Công nhân đang xây dựng trụ cầu mới.

Ghi chú dùng từ chân cầu

Chân cầu là phần trụ giữ cầu vững chắc, liên quan đến các thuật ngữ như 'cầu', 'cột', 'kết cấu'.

Video minh hoạ chân cầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chân cầu

Câu hỏi thường gặp về "chân cầu"

Chân cầu tiếng Anh là gì?

Chân cầu tiếng Anh là "bridge pier" (danh từ), nghĩa là: Trụ cầu là phần của cầu nằm dưới mặt nước, chịu lực và giữ cho cầu vững chắc.

"bridge pier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bridge pier" nghĩa tiếng Việt là "chân cầu". Chân cầu là phần trụ giữ cầu vững chắc, liên quan đến các thuật ngữ như 'cầu', 'cột', 'kết cấu'.

Phát âm "bridge pier" như thế nào?

"bridge pier" có phiên âm IPA /brɪʤ pɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bridge pier"?

Trụ cầu bị hư hỏng trong cơn bão. — The bridge pier was damaged during the storm.