Tiếng Việt
Chán ngắt tiếng Anh là gì?
chán ngắt tiếng Anh là tedious /ˈtidiəs/. Buồn tẻ, nhàm chán, gây cảm giác mệt mỏi vì lặp đi lặp lại hoặc quá dài dòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tedious
Ví dụ câu với chán ngắt / tedious
- 1
Công việc hàng ngày của tôi thật chán ngắt.
My daily work is so tedious.
- 2
Cuộc họp kéo dài và chán ngắt khiến tôi mệt mỏi.
The meeting was long and tedious, making me tired.
Ghi chú dùng từ chán ngắt
Chán ngắt mô tả điều gì đó gây cảm giác buồn tẻ, nhàm chán. Các từ liên quan: boring (buồn tẻ), monotonous (đơn điệu), dull (xỉn màu, nhàm chán).
Video minh hoạ chán ngắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chán ngắt
Câu hỏi thường gặp về "chán ngắt"
Chán ngắt tiếng Anh là gì?
Chán ngắt tiếng Anh là "tedious" (tính từ), nghĩa là: Buồn tẻ, nhàm chán, gây cảm giác mệt mỏi vì lặp đi lặp lại hoặc quá dài dòng.
"tedious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tedious" nghĩa tiếng Việt là "chán ngắt". Chán ngắt mô tả điều gì đó gây cảm giác buồn tẻ, nhàm chán.
Phát âm "tedious" như thế nào?
"tedious" có phiên âm IPA /ˈtidiəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tedious"?
My daily work is so tedious. — Công việc hàng ngày của tôi thật chán ngắt.