The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chăn nuôi gia súc tiếng Anh là gì?

chăn nuôi gia súc tiếng Anh là cattle farming /ˈkætəl ˈfɑrmɪŋ/. Hoạt động nuôi dưỡng và chăm sóc gia súc để lấy thịt, sữa hoặc các sản phẩm khác.

Hình minh hoạ "chăn nuôi gia súc" tiếng Anh là "cattle farming"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cattle farming

Danh từ
/ˈkætəl ˈfɑrmɪŋ/

Ví dụ câu với chăn nuôi gia súc / cattle farming

  1. 1

    Chăn nuôi gia súc là ngành kinh tế quan trọng ở nông thôn.

    Cattle farming is an important industry in rural areas.

  2. 2

    Anh ấy đã bắt đầu chăn nuôi gia súc để mở rộng doanh nghiệp của mình.

    He started cattle farming to expand his business.

Ghi chú dùng từ chăn nuôi gia súc

Chăn nuôi gia súc là hoạt động liên quan đến việc nuôi dưỡng các loài gia súc như bò, trâu để lấy sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'livestock' (gia súc), 'dairy farming' (chăn nuôi bò sữa), 'meat production' (sản xuất thịt).

Video minh hoạ chăn nuôi gia súc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chăn nuôi gia súc

Câu hỏi thường gặp về "chăn nuôi gia súc"

Chăn nuôi gia súc tiếng Anh là gì?

Chăn nuôi gia súc tiếng Anh là "cattle farming" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động nuôi dưỡng và chăm sóc gia súc để lấy thịt, sữa hoặc các sản phẩm khác.

"cattle farming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cattle farming" nghĩa tiếng Việt là "chăn nuôi gia súc". Chăn nuôi gia súc là hoạt động liên quan đến việc nuôi dưỡng các loài gia súc như bò, trâu để lấy sản phẩm.

Phát âm "cattle farming" như thế nào?

"cattle farming" có phiên âm IPA /ˈkætəl ˈfɑrmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cattle farming"?

Cattle farming is an important industry in rural areas. — Chăn nuôi gia súc là ngành kinh tế quan trọng ở nông thôn.