The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Định canh tiếng Anh là gì?

Định canh tiếng Anh là Permanent farming /ˈpɜː.mə.nənt ˈfɑːr.mɪŋ/. Hình thức canh tác lâu dài trên một mảnh đất cố định, thường liên quan đến việc xây dựng hệ thống tưới tiêu và cải tạo đất để duy trì sản xuất lâu dài.

Hình minh hoạ "Định canh" tiếng Anh là "Permanent farming"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Permanent farming

Danh từ
/ˈpɜː.mə.nənt ˈfɑːr.mɪŋ/

Ví dụ câu với Định canh / Permanent farming

  1. 1

    Farmers practice định canh để đảm bảo nguồn thu ổn định hàng năm.

    Farmers practice permanent farming to ensure a stable income each year.

  2. 2

    Định canh giúp cải thiện chất lượng đất và tăng năng suất nông nghiệp.

    Permanent farming helps improve soil quality and increase agricultural productivity.

Ghi chú dùng từ Định canh

Định canh là phương pháp canh tác lâu dài, liên quan đến việc cải tạo đất và xây dựng hệ thống tưới tiêu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'canh tác bền vững' (sustainable farming) và 'cải tạo đất' (land reclamation).

Video minh hoạ Định canh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Định canh

Câu hỏi thường gặp về "Định canh"

Định canh tiếng Anh là gì?

Định canh tiếng Anh là "Permanent farming" (danh từ), nghĩa là: Hình thức canh tác lâu dài trên một mảnh đất cố định, thường liên quan đến việc xây dựng hệ thống tưới tiêu và cải tạo đất để duy trì sản xuất lâu dài.

"Permanent farming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Permanent farming" nghĩa tiếng Việt là "Định canh". Định canh là phương pháp canh tác lâu dài, liên quan đến việc cải tạo đất và xây dựng hệ thống tưới tiêu.

Phát âm "Permanent farming" như thế nào?

"Permanent farming" có phiên âm IPA /ˈpɜː.mə.nənt ˈfɑːr.mɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Permanent farming"?

Farmers practice permanent farming to ensure a stable income each year. — Farmers practice định canh để đảm bảo nguồn thu ổn định hàng năm.