The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chân quỳ tiếng Anh là gì?

Chân quỳ tiếng Anh là Curved-leg /kɜːrvd lɛɡ/. Chân quỳ là tư thế đứng hoặc ngồi với chân uốn cong, thường để thể hiện sự kính trọng hoặc trong các hoạt động thể thao.

Hình minh hoạ "Chân quỳ" tiếng Anh là "Curved-leg"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Curved-leg

Danh từ
/kɜːrvd lɛɡ/

Ví dụ câu với Chân quỳ / Curved-leg

  1. 1

    Anh ấy đã ngồi chân quỳ trong lễ cưới để thể hiện sự tôn trọng.

    He knelt with his legs curved during the wedding to show respect.

  2. 2

    Trong yoga, tư thế chân quỳ giúp kéo giãn cơ đùi và lưng.

    In yoga, the kneeling position helps stretch the thighs and back.

Ghi chú dùng từ Chân quỳ

Chân quỳ là tư thế phổ biến trong các nghi lễ và thể thao. Các từ liên quan: kneel (quỳ), squat (ngồi xổm), posture (tư thế).

Video minh hoạ Chân quỳ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chân quỳ

Câu hỏi thường gặp về "Chân quỳ"

Chân quỳ tiếng Anh là gì?

Chân quỳ tiếng Anh là "Curved-leg" (danh từ), nghĩa là: Chân quỳ là tư thế đứng hoặc ngồi với chân uốn cong, thường để thể hiện sự kính trọng hoặc trong các hoạt động thể thao.

"Curved-leg" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Curved-leg" nghĩa tiếng Việt là "Chân quỳ". Chân quỳ là tư thế phổ biến trong các nghi lễ và thể thao.

Phát âm "Curved-leg" như thế nào?

"Curved-leg" có phiên âm IPA /kɜːrvd lɛɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Curved-leg"?

He knelt with his legs curved during the wedding to show respect. — Anh ấy đã ngồi chân quỳ trong lễ cưới để thể hiện sự tôn trọng.