Tiếng Việt
Chấn thương chỉnh hình tiếng Anh là gì?
chấn thương chỉnh hình tiếng Anh là orthopedics /ˌɔrθəˈpidɪks/. Chuyên ngành y học tập trung vào chẩn đoán, điều trị các bệnh về xương, khớp, cơ và mô mềm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
orthopedics
Ví dụ câu với chấn thương chỉnh hình / orthopedics
- 1
Bệnh nhân cần phẫu thuật chỉnh hình để sửa chữa gãy xương.
The patient required orthopedic surgery to repair the broken bone.
- 2
Chấn thương chỉnh hình giúp phục hồi chức năng sau chấn thương thể thao.
Orthopedics helps restore function after sports injuries.
Ghi chú dùng từ chấn thương chỉnh hình
Chấn thương chỉnh hình là lĩnh vực y học về xương khớp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'xương' (bone), 'khớp' (joint), 'cơ' (muscle).
Video minh hoạ chấn thương chỉnh hình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chấn thương chỉnh hình
Câu hỏi thường gặp về "chấn thương chỉnh hình"
Chấn thương chỉnh hình tiếng Anh là gì?
Chấn thương chỉnh hình tiếng Anh là "orthopedics" (danh từ), nghĩa là: Chuyên ngành y học tập trung vào chẩn đoán, điều trị các bệnh về xương, khớp, cơ và mô mềm.
"orthopedics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"orthopedics" nghĩa tiếng Việt là "chấn thương chỉnh hình". Chấn thương chỉnh hình là lĩnh vực y học về xương khớp.
Phát âm "orthopedics" như thế nào?
"orthopedics" có phiên âm IPA /ˌɔrθəˈpidɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "orthopedics"?
The patient required orthopedic surgery to repair the broken bone. — Bệnh nhân cần phẫu thuật chỉnh hình để sửa chữa gãy xương.