Tiếng Việt
Chỉnh hình tiếng Anh là gì?
chỉnh hình tiếng Anh là Reshape /rɪˈʃeɪp/. điều chỉnh hình dạng hoặc cấu trúc của một vật thể để phù hợp hơn hoặc cải thiện thẩm mỹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reshape
Ví dụ câu với chỉnh hình / Reshape
- 1
Cô ấy muốn chỉnh hình để có dáng vóc lý tưởng.
She decided to reshape her body through exercise and diet.
- 2
Chỉnh hình răng giúp cải thiện nụ cười và chức năng nhai.
Dental reshaping can enhance your smile and chewing ability.
Ghi chú dùng từ chỉnh hình
Chỉnh hình thường liên quan đến việc sửa đổi hình dạng hoặc cấu trúc của một vật thể hoặc cơ thể để cải thiện hoặc phù hợp hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'điều chỉnh' (adjustment), 'sửa đổi' (modification), 'thẩm mỹ' (aesthetics).
Video minh hoạ chỉnh hình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỉnh hình
Câu hỏi thường gặp về "chỉnh hình"
Chỉnh hình tiếng Anh là gì?
Chỉnh hình tiếng Anh là "Reshape" (động từ), nghĩa là: điều chỉnh hình dạng hoặc cấu trúc của một vật thể để phù hợp hơn hoặc cải thiện thẩm mỹ.
"Reshape" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reshape" nghĩa tiếng Việt là "chỉnh hình". Chỉnh hình thường liên quan đến việc sửa đổi hình dạng hoặc cấu trúc của một vật thể hoặc cơ thể để cải thiện hoặc phù hợp hơn.
Phát âm "Reshape" như thế nào?
"Reshape" có phiên âm IPA /rɪˈʃeɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reshape"?
She decided to reshape her body through exercise and diet. — Cô ấy muốn chỉnh hình để có dáng vóc lý tưởng.