The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chấn thương phần mềm tiếng Anh là gì?

chấn thương phần mềm tiếng Anh là soft-tissue injury /sɑft-ˈtɪsˌju ˈɪnʤəri/. Chấn thương ở các mô mềm như da, cơ, dây chằng, không làm gãy xương.

Hình minh hoạ "chấn thương phần mềm" tiếng Anh là "soft-tissue injury"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

soft-tissue injury

Danh từ
/sɑft-ˈtɪsˌju ˈɪnʤəri/

Ví dụ câu với chấn thương phần mềm / soft-tissue injury

  1. 1

    The athlete suffered a soft-tissue injury during the game.

    Vận động viên bị chấn thương phần mềm trong trận đấu.

  2. 2

    Rest and ice are recommended for soft-tissue injuries.

    Nghỉ ngơi và chườm đá được khuyên dùng cho các chấn thương phần mềm.

Ghi chú dùng từ chấn thương phần mềm

Chấn thương phần mềm là tổn thương ở các mô mềm như da, cơ, dây chằng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bruise' (bầm tím), 'strain' (dây chằng căng), 'sprain' ( bong gân).

Video minh hoạ chấn thương phần mềm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chấn thương phần mềm

Câu hỏi thường gặp về "chấn thương phần mềm"

Chấn thương phần mềm tiếng Anh là gì?

Chấn thương phần mềm tiếng Anh là "soft-tissue injury" (danh từ), nghĩa là: Chấn thương ở các mô mềm như da, cơ, dây chằng, không làm gãy xương.

"soft-tissue injury" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"soft-tissue injury" nghĩa tiếng Việt là "chấn thương phần mềm". Chấn thương phần mềm là tổn thương ở các mô mềm như da, cơ, dây chằng.

Phát âm "soft-tissue injury" như thế nào?

"soft-tissue injury" có phiên âm IPA /sɑft-ˈtɪsˌju ˈɪnʤəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "soft-tissue injury"?

Vận động viên bị chấn thương phần mềm trong trận đấu. — The athlete suffered a soft-tissue injury during the game.