Tiếng Việt
Chân tóc tiếng Anh là gì?
chân tóc tiếng Anh là hair root /hɛr rut/. Chân tóc là phần gốc của sợi tóc nằm dưới da đầu, cung cấp dưỡng chất để tóc phát triển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hair root
Ví dụ câu với chân tóc / hair root
- 1
Chăm sóc chân tóc giúp tóc chắc khỏe hơn.
Taking care of the hair root helps make hair stronger.
- 2
Chứng rụng tóc có thể bắt nguồn từ chân tóc yếu.
Hair loss can originate from weak hair roots.
Ghi chú dùng từ chân tóc
Chân tóc là phần gốc của tóc, liên quan đến các thuật ngữ như 'gốc tóc' (hair follicle), 'chăm sóc tóc' (hair care), và 'rụng tóc' (hair loss).
Video minh hoạ chân tóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chân tóc
Câu hỏi thường gặp về "chân tóc"
Chân tóc tiếng Anh là gì?
Chân tóc tiếng Anh là "hair root" (danh từ), nghĩa là: Chân tóc là phần gốc của sợi tóc nằm dưới da đầu, cung cấp dưỡng chất để tóc phát triển.
"hair root" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hair root" nghĩa tiếng Việt là "chân tóc". Chân tóc là phần gốc của tóc, liên quan đến các thuật ngữ như 'gốc tóc' (hair follicle), 'chăm sóc tóc' (hair care), và 'rụng tóc' (hair loss).
Phát âm "hair root" như thế nào?
"hair root" có phiên âm IPA /hɛr rut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hair root"?
Taking care of the hair root helps make hair stronger. — Chăm sóc chân tóc giúp tóc chắc khỏe hơn.