Tiếng Việt
Chấn tử tiếng Anh là gì?
Chấn tử tiếng Anh là Radiator element /ˈreɪdiˌeɪtər ˈɛlɪmənt/. Phần của bộ tản nhiệt trong hệ thống làm mát, giúp truyền nhiệt để làm mát chất lỏng hoặc khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Radiator element
Ví dụ câu với Chấn tử / Radiator element
- 1
The radiator element is crucial for maintaining the engine temperature.
Phần tản nhiệt rất quan trọng để duy trì nhiệt độ của động cơ.
- 2
Check the radiator element if the vehicle overheats.
Kiểm tra phần tản nhiệt nếu xe quá nóng.
Ghi chú dùng từ Chấn tử
Chấn tử là phần của bộ tản nhiệt, giúp truyền nhiệt để làm mát. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cooling system' (hệ thống làm mát), 'heat exchanger' (bộ trao đổi nhiệt), 'thermal transfer' (truyền nhiệt).
Video minh hoạ Chấn tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Chấn tử
Câu hỏi thường gặp về "Chấn tử"
Chấn tử tiếng Anh là gì?
Chấn tử tiếng Anh là "Radiator element" (danh từ), nghĩa là: Phần của bộ tản nhiệt trong hệ thống làm mát, giúp truyền nhiệt để làm mát chất lỏng hoặc khí.
"Radiator element" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Radiator element" nghĩa tiếng Việt là "Chấn tử". Chấn tử là phần của bộ tản nhiệt, giúp truyền nhiệt để làm mát.
Phát âm "Radiator element" như thế nào?
"Radiator element" có phiên âm IPA /ˈreɪdiˌeɪtər ˈɛlɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Radiator element"?
Phần tản nhiệt rất quan trọng để duy trì nhiệt độ của động cơ. — The radiator element is crucial for maintaining the engine temperature.