The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cháo hột vịt lộn tiếng Anh là gì?

cháo hột vịt lộn tiếng Anh là balut congee /balut ˈkɑːn.dʒi/. Món cháo làm từ trứng vịt lộn đã luộc chín, thường ăn kèm với gia vị và rau thơm.

Hình minh hoạ "cháo hột vịt lộn" tiếng Anh là "balut congee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

balut congee

Danh từ
/balut ˈkɑːn.dʒi/

Ví dụ câu với cháo hột vịt lộn / balut congee

  1. 1

    Tôi thích ăn cháo hột vịt lộn vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới năng lượng.

    I enjoy eating balut congee in the morning to start my day energized.

  2. 2

    Cháo hột vịt lộn là món đặc sản phổ biến ở Việt Nam.

    Balut congee is a popular specialty dish in Vietnam.

Ghi chú dùng từ cháo hột vịt lộn

Cháo hột vịt lộn là món ăn truyền thống Việt Nam, kết hợp giữa cháo và trứng vịt lộn. Các từ liên quan: 'cháo' (porridge), 'hột vịt' (duck egg), 'lộn' (embryo).

Video minh hoạ cháo hột vịt lộn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với cháo hột vịt lộn

Câu hỏi thường gặp về "cháo hột vịt lộn"

Cháo hột vịt lộn tiếng Anh là gì?

Cháo hột vịt lộn tiếng Anh là "balut congee" (danh từ), nghĩa là: Món cháo làm từ trứng vịt lộn đã luộc chín, thường ăn kèm với gia vị và rau thơm.

"balut congee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"balut congee" nghĩa tiếng Việt là "cháo hột vịt lộn". Cháo hột vịt lộn là món ăn truyền thống Việt Nam, kết hợp giữa cháo và trứng vịt lộn.

Phát âm "balut congee" như thế nào?

"balut congee" có phiên âm IPA /balut ˈkɑːn.dʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "balut congee"?

I enjoy eating balut congee in the morning to start my day energized. — Tôi thích ăn cháo hột vịt lộn vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới năng lượng.