The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chào mua công khai tiếng Anh là gì?

Chào mua công khai tiếng Anh là Public Tender Offer /ˈpʌblɪk ˈtɛndər ˈɒfər/. Lời chào mua công khai là đề nghị mua cổ phần của công ty được thực hiện một cách công khai và minh bạch, thường nhằm mục đích kiểm soát hoặc mua lại công ty.

Hình minh hoạ "Chào mua công khai" tiếng Anh là "Public Tender Offer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Public Tender Offer

Danh từ
/ˈpʌblɪk ˈtɛndər ˈɒfər/

Ví dụ câu với Chào mua công khai / Public Tender Offer

  1. 1

    Công ty đã phát hành chào mua công khai để mua lại cổ phần của các cổ đông nhỏ.

    The company issued a public tender offer to acquire shares from minority shareholders.

  2. 2

    Chào mua công khai thường được các nhà đầu tư lớn sử dụng để thâu tóm doanh nghiệp.

    Large investors often use public tender offers to take over companies.

Ghi chú dùng từ Chào mua công khai

Chào mua công khai là một hình thức mua cổ phần minh bạch, liên quan đến các thuật ngữ như 'tender offer' (đề nghị mua cổ phần), 'acquisition' (mua lại), và 'shareholder' (cổ đông).

Video minh hoạ Chào mua công khai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chào mua công khai

Câu hỏi thường gặp về "Chào mua công khai"

Chào mua công khai tiếng Anh là gì?

Chào mua công khai tiếng Anh là "Public Tender Offer" (danh từ), nghĩa là: Lời chào mua công khai là đề nghị mua cổ phần của công ty được thực hiện một cách công khai và minh bạch, thường nhằm mục đích kiểm soát hoặc mua lại công ty.

"Public Tender Offer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Public Tender Offer" nghĩa tiếng Việt là "Chào mua công khai". Chào mua công khai là một hình thức mua cổ phần minh bạch, liên quan đến các thuật ngữ như 'tender offer' (đề nghị mua cổ phần), 'acquisition' (mua lại), và 'shareholder' (cổ đông).

Phát âm "Public Tender Offer" như thế nào?

"Public Tender Offer" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪk ˈtɛndər ˈɒfər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Public Tender Offer"?

The company issued a public tender offer to acquire shares from minority shareholders. — Công ty đã phát hành chào mua công khai để mua lại cổ phần của các cổ đông nhỏ.