Tiếng Việt
Cháo trắng tiếng Anh là gì?
cháo trắng tiếng Anh là plain congee /pleɪn ˈkɑndʒi/. Cháo trắng là món cháo làm từ gạo trắng nấu chín mềm, thường dùng làm món ăn chính hoặc ăn kèm với các món khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plain congee
Ví dụ câu với cháo trắng / plain congee
- 1
Tôi thích ăn cháo trắng vào buổi sáng.
I like to eat plain congee for breakfast.
- 2
Cháo trắng thường được ăn kèm với trứng hoặc thịt xay.
Plain congee is often served with eggs or minced meat.
Ghi chú dùng từ cháo trắng
Cháo trắng là loại cháo đơn giản, không có gia vị hay nguyên liệu phụ. Các từ liên quan gồm 'cháo' (congee), 'gạo' (rice), 'nấu' (to cook).
Video minh hoạ cháo trắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cháo trắng
Câu hỏi thường gặp về "cháo trắng"
Cháo trắng tiếng Anh là gì?
Cháo trắng tiếng Anh là "plain congee" (danh từ), nghĩa là: Cháo trắng là món cháo làm từ gạo trắng nấu chín mềm, thường dùng làm món ăn chính hoặc ăn kèm với các món khác.
"plain congee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plain congee" nghĩa tiếng Việt là "cháo trắng". Cháo trắng là loại cháo đơn giản, không có gia vị hay nguyên liệu phụ.
Phát âm "plain congee" như thế nào?
"plain congee" có phiên âm IPA /pleɪn ˈkɑndʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plain congee"?
I like to eat plain congee for breakfast. — Tôi thích ăn cháo trắng vào buổi sáng.