The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kinh kệ tiếng Anh là gì?

kinh kệ tiếng Anh là Scriptures /ˈskrɪptʃərz/. Các văn bản thiêng liêng hoặc thánh điển trong các tôn giáo.

Hình minh hoạ "kinh kệ" tiếng Anh là "Scriptures"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Scriptures

Danh từ
/ˈskrɪptʃərz/

Ví dụ câu với kinh kệ / Scriptures

  1. 1

    Các kinh kệ của Phật giáo thường được đọc trong các buổi lễ.

    The scriptures of Buddhism are often recited during ceremonies.

  2. 2

    Anh ấy nghiên cứu các kinh kệ để hiểu rõ hơn về đạo Phật.

    He studies the scriptures to better understand Buddhism.

Ghi chú dùng từ kinh kệ

Kinh kệ là các văn bản tôn giáo quan trọng, như Kinh Thánh trong Kitô giáo hoặc Kinh Phật trong Phật giáo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'thánh điển' (sacred texts), 'giáo lý' (teachings), 'tôn giáo' (religion).

Video minh hoạ kinh kệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kinh kệ

Câu hỏi thường gặp về "kinh kệ"

Kinh kệ tiếng Anh là gì?

Kinh kệ tiếng Anh là "Scriptures" (danh từ), nghĩa là: Các văn bản thiêng liêng hoặc thánh điển trong các tôn giáo.

"Scriptures" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Scriptures" nghĩa tiếng Việt là "kinh kệ". Kinh kệ là các văn bản tôn giáo quan trọng, như Kinh Thánh trong Kitô giáo hoặc Kinh Phật trong Phật giáo.

Phát âm "Scriptures" như thế nào?

"Scriptures" có phiên âm IPA /ˈskrɪptʃərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Scriptures"?

The scriptures of Buddhism are often recited during ceremonies. — Các kinh kệ của Phật giáo thường được đọc trong các buổi lễ.