Tiếng Việt
Kinh truyện tiếng Anh là gì?
Kinh truyện tiếng Anh là Religious Scriptures /rɪˈlɪʤəs ˈskrɪpʧəz/. Các tác phẩm thiêng liêng chứa đựng giáo lý và truyền thống tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Religious Scriptures
Ví dụ câu với Kinh truyện / Religious Scriptures
- 1
Many people read the Kinh truyện to understand their faith.
Nhiều người đọc Kinh truyện để hiểu đức tin của họ.
- 2
The religious scriptures are kept in the temple for worship.
Các kinh sách tôn giáo được giữ trong đền để thờ cúng.
Ghi chú dùng từ Kinh truyện
Kinh truyện là các tác phẩm thiêng liêng trong các tôn giáo. Các thuật ngữ liên quan: 'sacred texts' (kinh thiêng), 'scriptures' (kinh sách), 'religion' (tôn giáo).
Video minh hoạ Kinh truyện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Kinh truyện
Câu hỏi thường gặp về "Kinh truyện"
Kinh truyện tiếng Anh là gì?
Kinh truyện tiếng Anh là "Religious Scriptures" (danh từ), nghĩa là: Các tác phẩm thiêng liêng chứa đựng giáo lý và truyền thống tôn giáo.
"Religious Scriptures" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Religious Scriptures" nghĩa tiếng Việt là "Kinh truyện". Kinh truyện là các tác phẩm thiêng liêng trong các tôn giáo.
Phát âm "Religious Scriptures" như thế nào?
"Religious Scriptures" có phiên âm IPA /rɪˈlɪʤəs ˈskrɪpʧəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Religious Scriptures"?
Nhiều người đọc Kinh truyện để hiểu đức tin của họ. — Many people read the Kinh truyện to understand their faith.