Tiếng Việt
Kinh phật tiếng Anh là gì?
kinh phật tiếng Anh là buddhist scriptures /ˈbudəst ˈskrɪpʧərz/. Các văn bản thiền hoặc Phật giáo được coi là thánh điển của đạo Phật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
buddhist scriptures
Ví dụ câu với kinh phật / buddhist scriptures
- 1
He studied the Buddhist scriptures to deepen his understanding of the teachings.
Anh ấy học các kinh phật để hiểu rõ hơn về giáo lý.
- 2
The monastery's library contains many ancient Buddhist scriptures.
Thư viện của tu viện chứa nhiều kinh phật cổ.
Ghi chú dùng từ kinh phật
Kinh phật là các văn bản thiền hoặc Phật giáo quan trọng. Các thuật ngữ liên quan: 'sutra' (kinh điển), 'Dharma' (giáo pháp), 'enlightenment' (giác ngộ).
Video minh hoạ kinh phật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kinh phật
Câu hỏi thường gặp về "kinh phật"
Kinh phật tiếng Anh là gì?
Kinh phật tiếng Anh là "buddhist scriptures" (danh từ), nghĩa là: Các văn bản thiền hoặc Phật giáo được coi là thánh điển của đạo Phật.
"buddhist scriptures" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"buddhist scriptures" nghĩa tiếng Việt là "kinh phật". Kinh phật là các văn bản thiền hoặc Phật giáo quan trọng.
Phát âm "buddhist scriptures" như thế nào?
"buddhist scriptures" có phiên âm IPA /ˈbudəst ˈskrɪpʧərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "buddhist scriptures"?
Anh ấy học các kinh phật để hiểu rõ hơn về giáo lý. — He studied the Buddhist scriptures to deepen his understanding of the teachings.