The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chất đạm tiếng Anh là gì?

chất đạm tiếng Anh là protein /ˈproʊˌtin/. Chất đạm là các hợp chất hữu cơ chứa nitơ, là thành phần chính của các tế bào sống, cần thiết cho sự phát triển và duy trì cơ thể.

Hình minh hoạ "chất đạm" tiếng Anh là "protein"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

protein

Danh từ
/ˈproʊˌtin/

Ví dụ câu với chất đạm / protein

  1. 1

    Protein giúp xây dựng cơ bắp và mô.

    Protein helps build muscles and tissues.

  2. 2

    Chúng ta cần ăn đủ protein để có sức khỏe tốt.

    We need to consume enough protein for good health.

Ghi chú dùng từ chất đạm

Chất đạm là một loại hợp chất hữu cơ chứa nitơ, quan trọng trong dinh dưỡng. Các từ liên quan: amino acid (axit amin), enzyme (men), collagen (sợi collagen).

Video minh hoạ chất đạm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chất đạm

Câu hỏi thường gặp về "chất đạm"

Chất đạm tiếng Anh là gì?

Chất đạm tiếng Anh là "protein" (danh từ), nghĩa là: Chất đạm là các hợp chất hữu cơ chứa nitơ, là thành phần chính của các tế bào sống, cần thiết cho sự phát triển và duy trì cơ thể.

"protein" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"protein" nghĩa tiếng Việt là "chất đạm". Chất đạm là một loại hợp chất hữu cơ chứa nitơ, quan trọng trong dinh dưỡng.

Phát âm "protein" như thế nào?

"protein" có phiên âm IPA /ˈproʊˌtin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "protein"?

Protein helps build muscles and tissues. — Protein giúp xây dựng cơ bắp và mô.