The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chất dẫn suất tiếng Anh là gì?

chất dẫn suất tiếng Anh là Derivative substance /dɪˈrɪvətɪv ˈsʌbstəns/. Chất dẫn xuất là hợp chất hóa học được tạo ra từ một chất ban đầu qua phản ứng hóa học, thường dùng trong hóa học và dược phẩm.

Hình minh hoạ "chất dẫn suất" tiếng Anh là "Derivative substance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Derivative substance

Danh từ
/dɪˈrɪvətɪv ˈsʌbstəns/

Ví dụ câu với chất dẫn suất / Derivative substance

  1. 1

    Chất dẫn suất của axit này được sử dụng trong sản xuất thuốc.

    The derivative of this acid is used in pharmaceutical manufacturing.

  2. 2

    Chúng tôi nghiên cứu các chất dẫn suất của hợp chất ban đầu để tìm ra các ứng dụng mới.

    We are studying derivatives of the original compound to find new applications.

Ghi chú dùng từ chất dẫn suất

Chất dẫn suất là các hợp chất hóa học được tạo ra từ hợp chất gốc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hợp chất gốc' (parent compound), 'phản ứng hóa học' (chemical reaction), và 'dược phẩm' (pharmaceuticals).

Video minh hoạ chất dẫn suất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chất dẫn suất

Câu hỏi thường gặp về "chất dẫn suất"

Chất dẫn suất tiếng Anh là gì?

Chất dẫn suất tiếng Anh là "Derivative substance" (danh từ), nghĩa là: Chất dẫn xuất là hợp chất hóa học được tạo ra từ một chất ban đầu qua phản ứng hóa học, thường dùng trong hóa học và dược phẩm.

"Derivative substance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Derivative substance" nghĩa tiếng Việt là "chất dẫn suất". Chất dẫn suất là các hợp chất hóa học được tạo ra từ hợp chất gốc.

Phát âm "Derivative substance" như thế nào?

"Derivative substance" có phiên âm IPA /dɪˈrɪvətɪv ˈsʌbstəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Derivative substance"?

The derivative of this acid is used in pharmaceutical manufacturing. — Chất dẫn suất của axit này được sử dụng trong sản xuất thuốc.