Tiếng Việt
Chất điểm tiếng Anh là gì?
chất điểm tiếng Anh là Point mass /ˈpɔɪnt mæs/. Một vật thể có khối lượng tập trung tại một điểm duy nhất, thường dùng trong vật lý để mô tả các vật thể nhỏ hoặc đơn giản hóa các hệ thống phức tạp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Point mass
Ví dụ câu với chất điểm / Point mass
- 1
Trong bài tập vật lý, chúng ta coi quả bóng là một chất điểm để tính toán quỹ đạo của nó.
In physics problems, we treat the ball as a point mass to calculate its trajectory.
- 2
Chất điểm giúp đơn giản hóa các phân tích về chuyển động của các vật thể nhỏ.
Point mass simplifies the analysis of the motion of small objects.
Ghi chú dùng từ chất điểm
Chất điểm là khái niệm trong vật lý, giúp đơn giản hóa các phân tích về chuyển động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'mass' (khối lượng), 'center of mass' (trung tâm khối lượng), 'particle' (hạt).
Video minh hoạ chất điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất điểm
Câu hỏi thường gặp về "chất điểm"
Chất điểm tiếng Anh là gì?
Chất điểm tiếng Anh là "Point mass" (danh từ), nghĩa là: Một vật thể có khối lượng tập trung tại một điểm duy nhất, thường dùng trong vật lý để mô tả các vật thể nhỏ hoặc đơn giản hóa các hệ thống phức tạp.
"Point mass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Point mass" nghĩa tiếng Việt là "chất điểm". Chất điểm là khái niệm trong vật lý, giúp đơn giản hóa các phân tích về chuyển động.
Phát âm "Point mass" như thế nào?
"Point mass" có phiên âm IPA /ˈpɔɪnt mæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Point mass"?
In physics problems, we treat the ball as a point mass to calculate its trajectory. — Trong bài tập vật lý, chúng ta coi quả bóng là một chất điểm để tính toán quỹ đạo của nó.