The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số khối tiếng Anh là gì?

Số khối tiếng Anh là Mass number /ˈmæs ˈnʌmbər/. Số khối là tổng số proton và neutron trong hạt nhân của một nguyên tử.

Hình minh hoạ "Số khối" tiếng Anh là "Mass number"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mass number

Danh từ
/ˈmæs ˈnʌmbər/

Ví dụ câu với Số khối / Mass number

  1. 1

    Số khối của carbon-12 là 12.

    The mass number of carbon-12 is 12.

  2. 2

    Nguyên tử này có số khối là 23.

    This atom has a mass number of 23.

Ghi chú dùng từ Số khối

Số khối giúp xác định nguyên tố và đồng vị. Các thuật ngữ liên quan: 'nguyên tử' (atom), 'nguyên tố' (element), 'đồng vị' (isotope).

Video minh hoạ Số khối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Số khối

Câu hỏi thường gặp về "Số khối"

Số khối tiếng Anh là gì?

Số khối tiếng Anh là "Mass number" (danh từ), nghĩa là: Số khối là tổng số proton và neutron trong hạt nhân của một nguyên tử.

"Mass number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mass number" nghĩa tiếng Việt là "Số khối". Số khối giúp xác định nguyên tố và đồng vị.

Phát âm "Mass number" như thế nào?

"Mass number" có phiên âm IPA /ˈmæs ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mass number"?

The mass number of carbon-12 is 12. — Số khối của carbon-12 là 12.