Tiếng Việt
Chất gây cháy nổ tiếng Anh là gì?
chất gây cháy nổ tiếng Anh là Explosive substance /ɪkˈspləʊsɪv ˈsʌbstəns/. Chất có khả năng gây nổ hoặc cháy mạnh khi được kích hoạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Explosive substance
Ví dụ câu với chất gây cháy nổ / Explosive substance
- 1
Chất gây cháy nổ cần được lưu trữ cẩn thận để tránh tai nạn.
Explosive substances must be stored carefully to prevent accidents.
- 2
Họ đã xử lý các chất gây cháy nổ một cách an toàn.
They handled explosive substances safely.
Ghi chú dùng từ chất gây cháy nổ
Chất gây cháy nổ là loại vật liệu có khả năng phát nổ hoặc cháy dữ dội. Các thuật ngữ liên quan gồm 'explosive', 'detonator', 'explosion'.
Video minh hoạ chất gây cháy nổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất gây cháy nổ
Câu hỏi thường gặp về "chất gây cháy nổ"
Chất gây cháy nổ tiếng Anh là gì?
Chất gây cháy nổ tiếng Anh là "Explosive substance" (danh từ), nghĩa là: Chất có khả năng gây nổ hoặc cháy mạnh khi được kích hoạt.
"Explosive substance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Explosive substance" nghĩa tiếng Việt là "chất gây cháy nổ". Chất gây cháy nổ là loại vật liệu có khả năng phát nổ hoặc cháy dữ dội.
Phát âm "Explosive substance" như thế nào?
"Explosive substance" có phiên âm IPA /ɪkˈspləʊsɪv ˈsʌbstəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Explosive substance"?
Explosive substances must be stored carefully to prevent accidents. — Chất gây cháy nổ cần được lưu trữ cẩn thận để tránh tai nạn.