Tiếng Việt
Chất kẽm tiếng Anh là gì?
chất kẽm tiếng Anh là Zinc /zɪŋk/. Kim loại màu xám bạc, dùng trong hợp kim và chống ăn mòn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Zinc
Ví dụ câu với chất kẽm / Zinc
- 1
Kẽm thường được dùng để mạ các đồ kim loại nhằm chống gỉ.
Zinc is often used to galvanize iron to prevent rust.
- 2
Trong chế tạo hợp kim, kẽm giúp tăng độ bền của sản phẩm.
In alloy manufacturing, zinc helps improve the durability of the product.
Ghi chú dùng từ chất kẽm
Chất kẽm là kim loại quan trọng trong công nghiệp, liên quan đến các thuật ngữ như hợp kim (alloy), mạ (galvanize), và chống ăn mòn (corrosion resistance).
Video minh hoạ chất kẽm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất kẽm
Câu hỏi thường gặp về "chất kẽm"
Chất kẽm tiếng Anh là gì?
Chất kẽm tiếng Anh là "Zinc" (danh từ), nghĩa là: Kim loại màu xám bạc, dùng trong hợp kim và chống ăn mòn.
"Zinc" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Zinc" nghĩa tiếng Việt là "chất kẽm". Chất kẽm là kim loại quan trọng trong công nghiệp, liên quan đến các thuật ngữ như hợp kim (alloy), mạ (galvanize), và chống ăn mòn (corrosion resistance).
Phát âm "Zinc" như thế nào?
"Zinc" có phiên âm IPA /zɪŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Zinc"?
Zinc is often used to galvanize iron to prevent rust. — Kẽm thường được dùng để mạ các đồ kim loại nhằm chống gỉ.