Tiếng Việt
Chất khoáng tiếng Anh là gì?
chất khoáng tiếng Anh là Mineral /ˈmɪnərəl/. Chất khoáng là các hợp chất vô cơ cần thiết cho cơ thể sống để duy trì các chức năng sinh lý và cấu trúc của cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mineral
Ví dụ câu với chất khoáng / Mineral
- 1
Canxi và magiê là những chất khoáng quan trọng cho xương và răng.
Calcium and magnesium are important minerals for bones and teeth.
- 2
Chúng ta cần bổ sung đủ chất khoáng qua chế độ ăn uống hàng ngày.
We need to supplement enough minerals through our daily diet.
Ghi chú dùng từ chất khoáng
Chất khoáng là các hợp chất vô cơ như canxi, sắt, magiê, cần thiết cho sức khỏe. Các thuật ngữ liên quan: 'vitamin' (vitamin - vitamin), 'nutrient' (dưỡng chất - chất dinh dưỡng), 'trace element' (nguyên tố vi lượng - nguyên tố cần lượng nhỏ).
Video minh hoạ chất khoáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất khoáng
Câu hỏi thường gặp về "chất khoáng"
Chất khoáng tiếng Anh là gì?
Chất khoáng tiếng Anh là "Mineral" (danh từ), nghĩa là: Chất khoáng là các hợp chất vô cơ cần thiết cho cơ thể sống để duy trì các chức năng sinh lý và cấu trúc của cơ thể.
"Mineral" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mineral" nghĩa tiếng Việt là "chất khoáng". Chất khoáng là các hợp chất vô cơ như canxi, sắt, magiê, cần thiết cho sức khỏe.
Phát âm "Mineral" như thế nào?
"Mineral" có phiên âm IPA /ˈmɪnərəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mineral"?
Calcium and magnesium are important minerals for bones and teeth. — Canxi và magiê là những chất khoáng quan trọng cho xương và răng.