Tiếng Việt
Chất phóng xạ tiếng Anh là gì?
chất phóng xạ tiếng Anh là Radioactive substance /ˌreɪdɪoʊˈæktɪv ˈsʌbstəns/. Chất có khả năng phát ra bức xạ năng lượng cao do phân rã hạt nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Radioactive substance
Ví dụ câu với chất phóng xạ / Radioactive substance
- 1
Chất phóng xạ được sử dụng trong điều trị ung thư.
Radioactive substances are used in cancer treatment.
- 2
Vật liệu này chứa chất phóng xạ cần được xử lý cẩn thận.
This material contains radioactive substances that must be handled carefully.
Ghi chú dùng từ chất phóng xạ
Chất phóng xạ là loại vật chất phát ra bức xạ năng lượng cao do quá trình phân rã hạt nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'radioactive decay' (sự phân rã phóng xạ), 'radiation' (bức xạ), và 'nuclear' (hạt nhân).
Video minh hoạ chất phóng xạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất phóng xạ
- chấtawesome
- phóngLaunch
- phóng xạradioactivity
- dị chấtForeign substance
- chất bốcVolatile substance
- chất cấmProhibited substance
- chất cháyCombustible substance
- chất dễ cháyFlammable substance
- chất hóa họcChemical substance
- chất kỵ nướcHydrophobic substance
- chất phụ trợAuxiliary substance
- chất bài tiếtExcretory substance
Câu hỏi thường gặp về "chất phóng xạ"
Chất phóng xạ tiếng Anh là gì?
Chất phóng xạ tiếng Anh là "Radioactive substance" (danh từ), nghĩa là: Chất có khả năng phát ra bức xạ năng lượng cao do phân rã hạt nhân.
"Radioactive substance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Radioactive substance" nghĩa tiếng Việt là "chất phóng xạ". Chất phóng xạ là loại vật chất phát ra bức xạ năng lượng cao do quá trình phân rã hạt nhân.
Phát âm "Radioactive substance" như thế nào?
"Radioactive substance" có phiên âm IPA /ˌreɪdɪoʊˈæktɪv ˈsʌbstəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Radioactive substance"?
Radioactive substances are used in cancer treatment. — Chất phóng xạ được sử dụng trong điều trị ung thư.