Tiếng Việt
Chất rắn tiếng Anh là gì?
chất rắn tiếng Anh là solid /ˈsɑləd/. Chất rắn là trạng thái của vật thể có hình dạng và thể tích cố định, không dễ dàng bị biến dạng dưới tác dụng của lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
solid
Ví dụ câu với chất rắn / solid
- 1
Nước đá là một chất rắn khi nó ở nhiệt độ thấp.
Ice is a solid at low temperatures.
- 2
Kim loại là một loại chất rắn có khả năng dẫn điện tốt.
Metals are a type of solid that conduct electricity well.
Ghi chú dùng từ chất rắn
Chất rắn là một trong ba trạng thái của vật chất, bên cạnh lỏng và khí. Các từ liên quan: 'liquid' (chất lỏng), 'gas' (khí), 'state of matter' (trạng thái của vật chất).
Video minh hoạ chất rắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất rắn
Câu hỏi thường gặp về "chất rắn"
Chất rắn tiếng Anh là gì?
Chất rắn tiếng Anh là "solid" (danh từ), nghĩa là: Chất rắn là trạng thái của vật thể có hình dạng và thể tích cố định, không dễ dàng bị biến dạng dưới tác dụng của lực.
"solid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"solid" nghĩa tiếng Việt là "chất rắn". Chất rắn là một trong ba trạng thái của vật chất, bên cạnh lỏng và khí.
Phát âm "solid" như thế nào?
"solid" có phiên âm IPA /ˈsɑləd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "solid"?
Ice is a solid at low temperatures. — Nước đá là một chất rắn khi nó ở nhiệt độ thấp.