Tiếng Việt
Chẫu chuộc tiếng Anh là gì?
chẫu chuộc tiếng Anh là Günther's frog /ˈɡʌntəz frɒɡ/. Một loài ếch nhỏ, thường được gọi là ếch Günther, sống ở các khu vực ẩm ướt và rừng rậm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Günther's frog
Ví dụ câu với chẫu chuộc / Günther's frog
- 1
Günther's frog thường sinh sống trong các khu rừng mưa nhiệt đới.
Günther's frog is commonly found in tropical rainforests.
- 2
Chúng ta cần bảo vệ Günther's frog khỏi nguy cơ tuyệt chủng.
We need to protect Günther's frog from extinction.
Ghi chú dùng từ chẫu chuộc
Chẫu chuộc là tên gọi của loài ếch nhỏ này. Các thuật ngữ liên quan: amphibian (ếch, lưỡng cư), habitat (môi trường sống), extinction (tuyệt chủng).
Video minh hoạ chẫu chuộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chẫu chuộc
Câu hỏi thường gặp về "chẫu chuộc"
Chẫu chuộc tiếng Anh là gì?
Chẫu chuộc tiếng Anh là "Günther's frog" (danh từ), nghĩa là: Một loài ếch nhỏ, thường được gọi là ếch Günther, sống ở các khu vực ẩm ướt và rừng rậm.
"Günther's frog" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Günther's frog" nghĩa tiếng Việt là "chẫu chuộc". Chẫu chuộc là tên gọi của loài ếch nhỏ này.
Phát âm "Günther's frog" như thế nào?
"Günther's frog" có phiên âm IPA /ˈɡʌntəz frɒɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Günther's frog"?
Günther's frog is commonly found in tropical rainforests. — Günther's frog thường sinh sống trong các khu rừng mưa nhiệt đới.