Tiếng Việt
Con ếch tiếng Anh là gì?
con ếch tiếng Anh là frog /frɑg/. Con ếch là một loài động vật lưỡng cư có thân hình nhỏ, da ẩm ướt và thích sống ở môi trường ẩm ướt như ao, hồ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
frog
Ví dụ câu với con ếch / frog
- 1
Con ếch nhảy qua ao để tránh kẻ thù.
The frog jumped across the pond to escape the predator.
- 2
Con ếch kêu ộp ộp vào ban đêm.
The frog croaked loudly at night.
Ghi chú dùng từ con ếch
Con ếch là loài lưỡng cư, liên quan đến các từ như 'amphibian' (động vật lưỡng cư), 'tadpole' ( ấu trùng ếch), 'pond' (ao, hồ).
Video minh hoạ con ếch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con ếch
Câu hỏi thường gặp về "con ếch"
Con ếch tiếng Anh là gì?
Con ếch tiếng Anh là "frog" (danh từ), nghĩa là: Con ếch là một loài động vật lưỡng cư có thân hình nhỏ, da ẩm ướt và thích sống ở môi trường ẩm ướt như ao, hồ.
"frog" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"frog" nghĩa tiếng Việt là "con ếch". Con ếch là loài lưỡng cư, liên quan đến các từ như 'amphibian' (động vật lưỡng cư), 'tadpole' ( ấu trùng ếch), 'pond' (ao, hồ).
Phát âm "frog" như thế nào?
"frog" có phiên âm IPA /frɑg/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "frog"?
The frog jumped across the pond to escape the predator. — Con ếch nhảy qua ao để tránh kẻ thù.