Tiếng Việt
Nhảy cóc tiếng Anh là gì?
nhảy cóc tiếng Anh là frog jump /frɑɡ ʤʌmp/. Nhảy cóc là hành động nhảy qua một khoảng cách ngắn, thường dùng để mô tả hành động nhảy của con ếch hoặc trong các trò chơi vận động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
frog jump
Ví dụ câu với nhảy cóc / frog jump
- 1
Con chó nhảy cóc qua hàng rào để bắt bóng.
The dog frog jumps over the fence to catch the ball.
- 2
Trong trò chơi, tôi phải nhảy cóc qua các chướng ngại vật.
In the game, I have to frog jump over obstacles.
Ghi chú dùng từ nhảy cóc
Nhảy cóc là một dạng nhảy ngắn, thường liên quan đến động vật hoặc hoạt động thể thao. Các từ liên quan gồm 'hop' (nhảy nhót), 'leap' (nhảy xa hơn), và 'jump' (nhảy).
Video minh hoạ nhảy cóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhảy cóc
Câu hỏi thường gặp về "nhảy cóc"
Nhảy cóc tiếng Anh là gì?
Nhảy cóc tiếng Anh là "frog jump" (động từ), nghĩa là: Nhảy cóc là hành động nhảy qua một khoảng cách ngắn, thường dùng để mô tả hành động nhảy của con ếch hoặc trong các trò chơi vận động.
"frog jump" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"frog jump" nghĩa tiếng Việt là "nhảy cóc". Nhảy cóc là một dạng nhảy ngắn, thường liên quan đến động vật hoặc hoạt động thể thao.
Phát âm "frog jump" như thế nào?
"frog jump" có phiên âm IPA /frɑɡ ʤʌmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "frog jump"?
The dog frog jumps over the fence to catch the ball. — Con chó nhảy cóc qua hàng rào để bắt bóng.