Tiếng Việt
Con nhái tiếng Anh là gì?
con nhái tiếng Anh là tree frog /tri frɑɡ/. Con nhái là một loài ếch nhỏ sống trên cây, thường có màu xanh lá và kêu vang vào ban đêm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tree frog
Ví dụ câu với con nhái / tree frog
- 1
Con nhái kêu rất to vào ban đêm trong rừng.
The tree frog's call is very loud at night in the forest.
- 2
Chúng tôi nhìn thấy một con nhái trên cành cây gần nhà.
We saw a tree frog on a branch near the house.
Ghi chú dùng từ con nhái
Con nhái là loại ếch sống trên cây, thích môi trường ẩm ướt. Các từ liên quan: 'amphibian' (ếch lưỡng cư), 'frog' (ếch), 'climber' (người leo trèo).
Video minh hoạ con nhái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con nhái
Câu hỏi thường gặp về "con nhái"
Con nhái tiếng Anh là gì?
Con nhái tiếng Anh là "tree frog" (danh từ), nghĩa là: Con nhái là một loài ếch nhỏ sống trên cây, thường có màu xanh lá và kêu vang vào ban đêm.
"tree frog" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tree frog" nghĩa tiếng Việt là "con nhái". Con nhái là loại ếch sống trên cây, thích môi trường ẩm ướt.
Phát âm "tree frog" như thế nào?
"tree frog" có phiên âm IPA /tri frɑɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tree frog"?
The tree frog's call is very loud at night in the forest. — Con nhái kêu rất to vào ban đêm trong rừng.