The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chạy vụt tiếng Anh là gì?

chạy vụt tiếng Anh là dash past /dæʃ pæst/. Chạy nhanh qua một chỗ trong thời gian ngắn.

Hình minh hoạ "chạy vụt" tiếng Anh là "dash past"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dash past

Động từ
/dæʃ pæst/

Ví dụ câu với chạy vụt / dash past

  1. 1

    Cô ấy chạy vụt qua đường để bắt xe buýt.

    She dashed past the street to catch the bus.

  2. 2

    Anh ta chạy vụt qua sân chơi và biến mất sau góc.

    He dashed past the playground and disappeared around the corner.

Ghi chú dùng từ chạy vụt

Chạy vụt là hành động chạy nhanh qua một chỗ trong thời gian ngắn. Các từ liên quan: 'run', 'sprint', 'rush' đều mô tả các hành động chạy nhanh.

Video minh hoạ chạy vụt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chạy vụt

Câu hỏi thường gặp về "chạy vụt"

Chạy vụt tiếng Anh là gì?

Chạy vụt tiếng Anh là "dash past" (động từ), nghĩa là: Chạy nhanh qua một chỗ trong thời gian ngắn.

"dash past" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dash past" nghĩa tiếng Việt là "chạy vụt". Chạy vụt là hành động chạy nhanh qua một chỗ trong thời gian ngắn.

Phát âm "dash past" như thế nào?

"dash past" có phiên âm IPA /dæʃ pæst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dash past"?

She dashed past the street to catch the bus. — Cô ấy chạy vụt qua đường để bắt xe buýt.