Tiếng Việt
Môn chạy bộ tiếng Anh là gì?
môn chạy bộ tiếng Anh là running /ˈrʌnɪŋ/. Hoạt động chạy nhanh để rèn luyện thể lực hoặc thi đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
running
Ví dụ câu với môn chạy bộ / running
- 1
Tôi thích đi chạy bộ mỗi sáng để giữ dáng.
I enjoy running every morning to stay fit.
- 2
Anh ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi chạy marathon.
He won the marathon race.
Ghi chú dùng từ môn chạy bộ
Môn chạy bộ là hình thức tập thể dục phổ biến giúp nâng cao sức khỏe. Các thuật ngữ liên quan: jog (chạy chậm), sprint (chạy nước rút), marathon (cuộc thi chạy dài).
Video minh hoạ môn chạy bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với môn chạy bộ
Câu hỏi thường gặp về "môn chạy bộ"
Môn chạy bộ tiếng Anh là gì?
Môn chạy bộ tiếng Anh là "running" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động chạy nhanh để rèn luyện thể lực hoặc thi đấu.
"running" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"running" nghĩa tiếng Việt là "môn chạy bộ". Môn chạy bộ là hình thức tập thể dục phổ biến giúp nâng cao sức khỏe.
Phát âm "running" như thế nào?
"running" có phiên âm IPA /ˈrʌnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "running"?
I enjoy running every morning to stay fit. — Tôi thích đi chạy bộ mỗi sáng để giữ dáng.