Tiếng Việt
Chống cháy nổ tiếng Anh là gì?
Chống cháy nổ tiếng Anh là Explosion-proof /ɪkˈsploʊʒən pruːf/. Chứa đựng hoặc thiết kế để chống lại sự nổ hoặc cháy nổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Explosion-proof
Ví dụ câu với Chống cháy nổ / Explosion-proof
- 1
This container is explosion-proof and safe for hazardous environments.
Thùng chứa này chống nổ và an toàn cho các môi trường nguy hiểm.
- 2
The explosion-proof equipment is essential in chemical plants.
Thiết bị chống nổ là thiết yếu trong các nhà máy hóa chất.
Ghi chú dùng từ Chống cháy nổ
Chống cháy nổ dùng để mô tả các thiết bị hoặc vật liệu có khả năng chống lại sự nổ hoặc cháy nổ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fire-resistant' (chống cháy), 'hazardous' (nguy hiểm), 'safety' (an toàn).
Video minh hoạ Chống cháy nổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chống cháy nổ
Câu hỏi thường gặp về "Chống cháy nổ"
Chống cháy nổ tiếng Anh là gì?
Chống cháy nổ tiếng Anh là "Explosion-proof" (tính từ), nghĩa là: Chứa đựng hoặc thiết kế để chống lại sự nổ hoặc cháy nổ.
"Explosion-proof" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Explosion-proof" nghĩa tiếng Việt là "Chống cháy nổ". Chống cháy nổ dùng để mô tả các thiết bị hoặc vật liệu có khả năng chống lại sự nổ hoặc cháy nổ.
Phát âm "Explosion-proof" như thế nào?
"Explosion-proof" có phiên âm IPA /ɪkˈsploʊʒən pruːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Explosion-proof"?
Thùng chứa này chống nổ và an toàn cho các môi trường nguy hiểm. — This container is explosion-proof and safe for hazardous environments.