Tiếng Việt
Bảo hiểm cháy nổ tiếng Anh là gì?
bảo hiểm cháy nổ tiếng Anh là fire insurance /ˈfaɪər ɪnˈʃʊrəns/. Bảo hiểm để bảo vệ tài sản khỏi rủi ro cháy nổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fire insurance
Ví dụ câu với bảo hiểm cháy nổ / fire insurance
- 1
Tôi đã mua bảo hiểm cháy nổ cho ngôi nhà của mình.
I bought fire insurance for my house.
- 2
Bảo hiểm cháy nổ giúp giảm thiểu thiệt hại tài chính khi xảy ra hỏa hoạn.
Fire insurance helps minimize financial loss in case of a fire.
Ghi chú dùng từ bảo hiểm cháy nổ
Bảo hiểm cháy nổ là loại bảo hiểm bảo vệ tài sản khỏi rủi ro cháy nổ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bảo hiểm nhà' (home insurance), 'bảo hiểm tài sản' (property insurance), và 'bảo hiểm rủi ro' (risk insurance).
Video minh hoạ bảo hiểm cháy nổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo hiểm cháy nổ
- bảo hiểm cháy nổ bắt buộccompulsory fire insurance
- nổexplode
- bảoTell someone to do something
- CháyFire
- Cháy nổFire explosion
- bảo hiểminsurance
- sổ bảo hiểminsurance book
- đơn bảo hiểminsurance application
- gói bảo hiểminsurance package
- mua bảo hiểminsurance sales
- bảo hiểm y tếhealth insurance
- đóng bảo hiểmpay the insurance premium
Câu hỏi thường gặp về "bảo hiểm cháy nổ"
Bảo hiểm cháy nổ tiếng Anh là gì?
Bảo hiểm cháy nổ tiếng Anh là "fire insurance" (danh từ), nghĩa là: Bảo hiểm để bảo vệ tài sản khỏi rủi ro cháy nổ.
"fire insurance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fire insurance" nghĩa tiếng Việt là "bảo hiểm cháy nổ". Bảo hiểm cháy nổ là loại bảo hiểm bảo vệ tài sản khỏi rủi ro cháy nổ.
Phát âm "fire insurance" như thế nào?
"fire insurance" có phiên âm IPA /ˈfaɪər ɪnˈʃʊrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fire insurance"?
I bought fire insurance for my house. — Tôi đã mua bảo hiểm cháy nổ cho ngôi nhà của mình.