Tiếng Việt
Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc tiếng Anh là gì?
bảo hiểm cháy nổ bắt buộc tiếng Anh là compulsory fire insurance /kəmˈpʌlsəri ˈfaɪər ɪnˈʃʊrəns/. Bảo hiểm bắt buộc để bảo vệ tài sản khỏi rủi ro cháy nổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
compulsory fire insurance
Ví dụ câu với bảo hiểm cháy nổ bắt buộc / compulsory fire insurance
- 1
The company is required to have compulsory fire insurance.
Công ty bắt buộc phải có bảo hiểm cháy nổ bắt buộc.
- 2
Without compulsory fire insurance, the owner could face significant losses.
Không có bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, chủ sở hữu có thể gặp thiệt hại lớn.
Ghi chú dùng từ bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc là loại bảo hiểm bắt buộc theo luật định để bảo vệ tài sản khỏi rủi ro cháy nổ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'insurance' (bảo hiểm), 'coverage' (phạm vi bảo hiểm), 'policy' (chính sách bảo hiểm).
Video minh hoạ bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
Câu hỏi thường gặp về "bảo hiểm cháy nổ bắt buộc"
Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc tiếng Anh là gì?
Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc tiếng Anh là "compulsory fire insurance" (danh từ), nghĩa là: Bảo hiểm bắt buộc để bảo vệ tài sản khỏi rủi ro cháy nổ.
"compulsory fire insurance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"compulsory fire insurance" nghĩa tiếng Việt là "bảo hiểm cháy nổ bắt buộc". Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc là loại bảo hiểm bắt buộc theo luật định để bảo vệ tài sản khỏi rủi ro cháy nổ.
Phát âm "compulsory fire insurance" như thế nào?
"compulsory fire insurance" có phiên âm IPA /kəmˈpʌlsəri ˈfaɪər ɪnˈʃʊrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "compulsory fire insurance"?
Công ty bắt buộc phải có bảo hiểm cháy nổ bắt buộc. — The company is required to have compulsory fire insurance.