Tiếng Việt
Chế độ đẳng cấp tiếng Anh là gì?
chế độ đẳng cấp tiếng Anh là caste /kæst/. Hệ thống xã hội phân chia con người thành các nhóm dựa trên địa vị hoặc giai cấp, thường dựa trên xuất thân hoặc nghề nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
caste
Ví dụ câu với chế độ đẳng cấp / caste
- 1
Trong lịch sử Ấn Độ, hệ thống đẳng cấp đã ảnh hưởng lớn đến xã hội.
Historically, the caste system has significantly influenced Indian society.
- 2
Chế độ đẳng cấp có thể gây ra sự bất bình đẳng trong xã hội.
The caste system can lead to social inequality.
Ghi chú dùng từ chế độ đẳng cấp
Chế độ đẳng cấp là hệ thống phân chia xã hội theo giai cấp hoặc đẳng cấp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'social hierarchy' (hệ thống thứ bậc xã hội), 'class' (giai cấp), 'status' (địa vị).
Video minh hoạ chế độ đẳng cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chế độ đẳng cấp
Câu hỏi thường gặp về "chế độ đẳng cấp"
Chế độ đẳng cấp tiếng Anh là gì?
Chế độ đẳng cấp tiếng Anh là "caste" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống xã hội phân chia con người thành các nhóm dựa trên địa vị hoặc giai cấp, thường dựa trên xuất thân hoặc nghề nghiệp.
"caste" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"caste" nghĩa tiếng Việt là "chế độ đẳng cấp". Chế độ đẳng cấp là hệ thống phân chia xã hội theo giai cấp hoặc đẳng cấp.
Phát âm "caste" như thế nào?
"caste" có phiên âm IPA /kæst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "caste"?
Historically, the caste system has significantly influenced Indian society. — Trong lịch sử Ấn Độ, hệ thống đẳng cấp đã ảnh hưởng lớn đến xã hội.