Tiếng Việt
Chế độ kế toán doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
chế độ kế toán doanh nghiệp tiếng Anh là corporate accounting standard /ˈkɔrpərət əˈkaʊntɪŋ ˈstændərd/. Tiêu chuẩn kế toán áp dụng cho các doanh nghiệp để ghi chép và báo cáo tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
corporate accounting standard
Ví dụ câu với chế độ kế toán doanh nghiệp / corporate accounting standard
- 1
Doanh nghiệp phải tuân thủ chế độ kế toán doanh nghiệp để đảm bảo tính minh bạch trong báo cáo tài chính.
The company must comply with the corporate accounting standard to ensure transparency in financial reporting.
- 2
Việc áp dụng chế độ kế toán doanh nghiệp giúp các nhà đầu tư hiểu rõ hơn về tình hình tài chính của công ty.
Applying the corporate accounting standard helps investors better understand the company's financial situation.
Ghi chú dùng từ chế độ kế toán doanh nghiệp
Chế độ kế toán doanh nghiệp là bộ quy tắc và hướng dẫn để các doanh nghiệp thực hiện công tác kế toán. Các thuật ngữ liên quan: 'financial statements' (báo cáo tài chính), 'auditing' (kiểm toán), 'compliance' (tuân thủ).
Video minh hoạ chế độ kế toán doanh nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chế độ kế toán doanh nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "chế độ kế toán doanh nghiệp"
Chế độ kế toán doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
Chế độ kế toán doanh nghiệp tiếng Anh là "corporate accounting standard" (danh từ), nghĩa là: Tiêu chuẩn kế toán áp dụng cho các doanh nghiệp để ghi chép và báo cáo tài chính.
"corporate accounting standard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"corporate accounting standard" nghĩa tiếng Việt là "chế độ kế toán doanh nghiệp". Chế độ kế toán doanh nghiệp là bộ quy tắc và hướng dẫn để các doanh nghiệp thực hiện công tác kế toán.
Phát âm "corporate accounting standard" như thế nào?
"corporate accounting standard" có phiên âm IPA /ˈkɔrpərət əˈkaʊntɪŋ ˈstændərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "corporate accounting standard"?
The company must comply with the corporate accounting standard to ensure transparency in financial reporting. — Doanh nghiệp phải tuân thủ chế độ kế toán doanh nghiệp để đảm bảo tính minh bạch trong báo cáo tài chính.