Tiếng Việt
Chế độ mẫu quyền tiếng Anh là gì?
chế độ mẫu quyền tiếng Anh là matriarchy /ˈmeɪtriˌɑrki/. Chế độ xã hội trong đó phụ nữ giữ vai trò chính trong quyền lực và quản lý xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
matriarchy
Ví dụ câu với chế độ mẫu quyền / matriarchy
- 1
Trong một chế độ mẫu quyền, phụ nữ thường là người quyết định chính trong gia đình.
In a matriarchy, women often hold the primary decision-making power in the family.
- 2
Chế độ mẫu quyền là một hình thức tổ chức xã hội hiếm gặp hơn chế độ phụ quyền.
Matriarchy is a less common form of social organization compared to patriarchy.
Ghi chú dùng từ chế độ mẫu quyền
Chế độ mẫu quyền là hệ thống xã hội nơi phụ nữ giữ vai trò lãnh đạo. Các thuật ngữ liên quan: patriarchy (chế độ phụ quyền), gender roles (vai trò giới), social hierarchy (hệ thống phân cấp xã hội).
Video minh hoạ chế độ mẫu quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chế độ mẫu quyền
Câu hỏi thường gặp về "chế độ mẫu quyền"
Chế độ mẫu quyền tiếng Anh là gì?
Chế độ mẫu quyền tiếng Anh là "matriarchy" (danh từ), nghĩa là: Chế độ xã hội trong đó phụ nữ giữ vai trò chính trong quyền lực và quản lý xã hội.
"matriarchy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"matriarchy" nghĩa tiếng Việt là "chế độ mẫu quyền". Chế độ mẫu quyền là hệ thống xã hội nơi phụ nữ giữ vai trò lãnh đạo.
Phát âm "matriarchy" như thế nào?
"matriarchy" có phiên âm IPA /ˈmeɪtriˌɑrki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "matriarchy"?
In a matriarchy, women often hold the primary decision-making power in the family. — Trong một chế độ mẫu quyền, phụ nữ thường là người quyết định chính trong gia đình.