Tiếng Việt
Chế độ máy bay tiếng Anh là gì?
Chế độ máy bay tiếng Anh là Airplane mode /ˈɛərpleɪn moʊd/. Chế độ tắt sóng điện thoại để không làm phiền hoặc tiết kiệm pin khi sử dụng điện thoại trên máy bay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Airplane mode
Ví dụ câu với Chế độ máy bay / Airplane mode
- 1
Bạn nên bật chế độ máy bay khi lên máy bay để tuân thủ quy định.
You should turn on airplane mode when boarding the plane to comply with regulations.
- 2
Chế độ máy bay giúp tiết kiệm pin điện thoại khi không cần kết nối mạng.
Airplane mode helps save phone battery when you don't need internet connection.
Ghi chú dùng từ Chế độ máy bay
Chế độ máy bay giúp tắt tất cả các kết nối không dây của điện thoại như Wi-Fi, Bluetooth, và sóng di động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'Wi-Fi', 'Bluetooth', và 'sóng di động'.
Video minh hoạ Chế độ máy bay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chế độ máy bay
Câu hỏi thường gặp về "Chế độ máy bay"
Chế độ máy bay tiếng Anh là gì?
Chế độ máy bay tiếng Anh là "Airplane mode" (danh từ), nghĩa là: Chế độ tắt sóng điện thoại để không làm phiền hoặc tiết kiệm pin khi sử dụng điện thoại trên máy bay.
"Airplane mode" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Airplane mode" nghĩa tiếng Việt là "Chế độ máy bay". Chế độ máy bay giúp tắt tất cả các kết nối không dây của điện thoại như Wi-Fi, Bluetooth, và sóng di động.
Phát âm "Airplane mode" như thế nào?
"Airplane mode" có phiên âm IPA /ˈɛərpleɪn moʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Airplane mode"?
You should turn on airplane mode when boarding the plane to comply with regulations. — Bạn nên bật chế độ máy bay khi lên máy bay để tuân thủ quy định.