Tiếng Việt
Che giấu thứ gì để không bị phát hiện tiếng Anh là gì?
che giấu thứ gì để không bị phát hiện tiếng Anh là hide away /haɪd əˈweɪ/. giấu thứ gì đó để không bị người khác phát hiện hoặc tìm thấy

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hide away
Ví dụ câu với che giấu thứ gì để không bị phát hiện / hide away
- 1
Anh ấy đã giấu chiếc điện thoại trong tủ để tránh bị mẹ phát hiện.
He hid the phone in the closet to avoid being caught by his mother.
- 2
Cô ấy thường giấu tiền trong hộp đựng đồ dùng cá nhân.
She often hides money in her personal belongings box.
Ghi chú dùng từ che giấu thứ gì để không bị phát hiện
Hide away là hành động giấu thứ gì đó để tránh bị phát hiện. Các từ liên quan gồm 'conceal' (giấu kín), 'hide' (ẩn), 'cover' (che phủ).
Video minh hoạ che giấu thứ gì để không bị phát hiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với che giấu thứ gì để không bị phát hiện
Câu hỏi thường gặp về "che giấu thứ gì để không bị phát hiện"
Che giấu thứ gì để không bị phát hiện tiếng Anh là gì?
Che giấu thứ gì để không bị phát hiện tiếng Anh là "hide away" (động từ), nghĩa là: giấu thứ gì đó để không bị người khác phát hiện hoặc tìm thấy
"hide away" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hide away" nghĩa tiếng Việt là "che giấu thứ gì để không bị phát hiện". Hide away là hành động giấu thứ gì đó để tránh bị phát hiện.
Phát âm "hide away" như thế nào?
"hide away" có phiên âm IPA /haɪd əˈweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hide away"?
He hid the phone in the closet to avoid being caught by his mother. — Anh ấy đã giấu chiếc điện thoại trong tủ để tránh bị mẹ phát hiện.