Tiếng Việt
Che tên sản phẩm tiếng Anh là gì?
che tên sản phẩm tiếng Anh là hide the product name /haɪd ðə ˈprɑːdʌkt neɪm/. Ẩn tên của một sản phẩm để giữ bí mật hoặc tránh bị nhận biết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hide the product name
Ví dụ câu với che tên sản phẩm / hide the product name
- 1
They decided to hide the product name in the advertisement.
Họ quyết định che tên sản phẩm trong quảng cáo.
- 2
The company chose to hide the product name to build anticipation.
Công ty chọn che tên sản phẩm để tạo sự mong đợi.
Ghi chú dùng từ che tên sản phẩm
Cụm từ này dùng để chỉ hành động che đi tên của một sản phẩm nhằm mục đích bảo mật hoặc tạo sự bất ngờ. Các từ liên quan: 'conceal' (ẩn giấu), 'mask' (che mặt), 'disguise' (ngụy trang).
Video minh hoạ che tên sản phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với che tên sản phẩm
Câu hỏi thường gặp về "che tên sản phẩm"
Che tên sản phẩm tiếng Anh là gì?
Che tên sản phẩm tiếng Anh là "hide the product name" (cụm từ), nghĩa là: Ẩn tên của một sản phẩm để giữ bí mật hoặc tránh bị nhận biết.
"hide the product name" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hide the product name" nghĩa tiếng Việt là "che tên sản phẩm". Cụm từ này dùng để chỉ hành động che đi tên của một sản phẩm nhằm mục đích bảo mật hoặc tạo sự bất ngờ.
Phát âm "hide the product name" như thế nào?
"hide the product name" có phiên âm IPA /haɪd ðə ˈprɑːdʌkt neɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hide the product name"?
Họ quyết định che tên sản phẩm trong quảng cáo. — They decided to hide the product name in the advertisement.