Tiếng Việt
Tán gẫu tiếng Anh là gì?
tán gẫu tiếng Anh là chat /tʃæt/. Nói chuyện phiếm, trò chuyện không chính thức để giải trí hoặc làm quen.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chat
Ví dụ câu với tán gẫu / chat
- 1
Chúng tôi thường tán gẫu trên mạng xã hội.
We often chat on social media.
- 2
Cô ấy thích tán gẫu với bạn bè sau giờ làm việc.
She enjoys chatting with friends after work.
Ghi chú dùng từ tán gẫu
Tán gẫu là hoạt động giao tiếp nhẹ nhàng, không chính thức. Các từ liên quan: 'gossip' (buôn chuyện), 'chatter' (luyên thuyên), 'converse' (nói chuyện).
Video minh hoạ tán gẫu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tán gẫu
Câu hỏi thường gặp về "tán gẫu"
Tán gẫu tiếng Anh là gì?
Tán gẫu tiếng Anh là "chat" (động từ), nghĩa là: Nói chuyện phiếm, trò chuyện không chính thức để giải trí hoặc làm quen.
"chat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chat" nghĩa tiếng Việt là "tán gẫu". Tán gẫu là hoạt động giao tiếp nhẹ nhàng, không chính thức.
Phát âm "chat" như thế nào?
"chat" có phiên âm IPA /tʃæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chat"?
We often chat on social media. — Chúng tôi thường tán gẫu trên mạng xã hội.