Tiếng Việt
Phí chênh lệch tiếng Anh là gì?
phí chênh lệch tiếng Anh là Difference fee /ˈdɪfrəns fiː/. Phí chênh lệch là khoản phí được tính để bù đắp sự khác biệt về giá hoặc chi phí giữa các bên hoặc các thời điểm khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Difference fee
Ví dụ câu với phí chênh lệch / Difference fee
- 1
Chúng tôi phải trả phí chênh lệch khi chuyển đổi tiền tệ.
We had to pay a difference fee when exchanging currency.
- 2
Phí chênh lệch giữa giá mua và giá bán là rất lớn.
The difference fee between the buying and selling price is significant.
Ghi chú dùng từ phí chênh lệch
Phí chênh lệch thường liên quan đến các khoản phí phát sinh do sự khác biệt về giá hoặc chi phí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'additional fee' (phí phụ thêm), 'exchange rate' (tỷ giá hối đoái), và 'cost difference' (khác biệt về chi phí).
Video minh hoạ phí chênh lệch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí chênh lệch
Câu hỏi thường gặp về "phí chênh lệch"
Phí chênh lệch tiếng Anh là gì?
Phí chênh lệch tiếng Anh là "Difference fee" (danh từ), nghĩa là: Phí chênh lệch là khoản phí được tính để bù đắp sự khác biệt về giá hoặc chi phí giữa các bên hoặc các thời điểm khác nhau.
"Difference fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Difference fee" nghĩa tiếng Việt là "phí chênh lệch". Phí chênh lệch thường liên quan đến các khoản phí phát sinh do sự khác biệt về giá hoặc chi phí.
Phát âm "Difference fee" như thế nào?
"Difference fee" có phiên âm IPA /ˈdɪfrəns fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Difference fee"?
We had to pay a difference fee when exchanging currency. — Chúng tôi phải trả phí chênh lệch khi chuyển đổi tiền tệ.