Tiếng Việt
Chết đi tiếng Anh là gì?
chết đi tiếng Anh là die /daɪ/. Chết là trạng thái không còn sự sống của sinh vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
die
Ví dụ câu với chết đi / die
- 1
Cây chết sau mùa đông lạnh giá.
The plant died after the harsh winter.
- 2
Anh ấy sợ chết khi xem bộ phim kinh dị.
He was scared to die while watching the horror movie.
Ghi chú dùng từ chết đi
Chết là hành động kết thúc sự sống. Các từ liên quan: sống (live), tử vong (death), sinh tồn (survive).
Video minh hoạ chết đi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chết đi
Câu hỏi thường gặp về "chết đi"
Chết đi tiếng Anh là gì?
Chết đi tiếng Anh là "die" (động từ), nghĩa là: Chết là trạng thái không còn sự sống của sinh vật.
"die" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"die" nghĩa tiếng Việt là "chết đi". Chết là hành động kết thúc sự sống.
Phát âm "die" như thế nào?
"die" có phiên âm IPA /daɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "die"?
The plant died after the harsh winter. — Cây chết sau mùa đông lạnh giá.