Tiếng Việt
Chết não tiếng Anh là gì?
chết não tiếng Anh là brain dead /breɪn dɛd/. Chết não là trạng thái mất khả năng hoạt động của não bộ, không thể hồi phục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brain dead
Ví dụ câu với chết não / brain dead
- 1
Anh ấy đã chết não sau tai nạn nghiêm trọng.
He was declared brain dead after the severe accident.
- 2
Bệnh nhân được chuyển sang chăm sóc cuối cùng vì chết não.
The patient was moved to palliative care because of brain death.
Ghi chú dùng từ chết não
Chết não mô tả tình trạng não không còn hoạt động, thường liên quan đến các thuật ngữ như 'hồi tỉnh' (regain consciousness), 'tủy sống' (spinal cord), và 'hồi phục' (recovery).
Video minh hoạ chết não
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chết não
Câu hỏi thường gặp về "chết não"
Chết não tiếng Anh là gì?
Chết não tiếng Anh là "brain dead" (tính từ), nghĩa là: Chết não là trạng thái mất khả năng hoạt động của não bộ, không thể hồi phục.
"brain dead" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brain dead" nghĩa tiếng Việt là "chết não". Chết não mô tả tình trạng não không còn hoạt động, thường liên quan đến các thuật ngữ như 'hồi tỉnh' (regain consciousness), 'tủy sống' (spinal cord), và 'hồi phục' (recovery).
Phát âm "brain dead" như thế nào?
"brain dead" có phiên âm IPA /breɪn dɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brain dead"?
He was declared brain dead after the severe accident. — Anh ấy đã chết não sau tai nạn nghiêm trọng.