The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chết đói tiếng Anh là gì?

chết đói tiếng Anh là starve to death /stɑrv tu dɛθ/. Chết vì đói, thiếu thức ăn.

Hình minh hoạ "chết đói" tiếng Anh là "starve to death"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

starve to death

Cụm từ
/stɑrv tu dɛθ/

Ví dụ câu với chết đói / starve to death

  1. 1

    Anh ấy đã chết đói sau nhiều ngày không ăn.

    He starve to death after several days without food.

  2. 2

    Cô ấy lo lắng rằng nếu không có thức ăn, cô ấy sẽ chết đói.

    She worries that if she doesn't get food, she will starve to death.

Ghi chú dùng từ chết đói

Diễn tả việc chết do thiếu ăn. Các từ liên quan: hunger (đói), famine (nạn đói), malnutrition (thiếu dinh dưỡng).

Video minh hoạ chết đói

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chết đói

Câu hỏi thường gặp về "chết đói"

Chết đói tiếng Anh là gì?

Chết đói tiếng Anh là "starve to death" (cụm từ), nghĩa là: Chết vì đói, thiếu thức ăn.

"starve to death" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"starve to death" nghĩa tiếng Việt là "chết đói". Diễn tả việc chết do thiếu ăn.

Phát âm "starve to death" như thế nào?

"starve to death" có phiên âm IPA /stɑrv tu dɛθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "starve to death"?

He starve to death after several days without food. — Anh ấy đã chết đói sau nhiều ngày không ăn.