Tiếng Việt
Chết dẫm tiếng Anh là gì?
chết dẫm tiếng Anh là damn it /dæm ɪt/. Biểu cảm thể hiện sự thất vọng hoặc bực tức khi gặp rắc rối hoặc sai sót.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
damn it
Ví dụ câu với chết dẫm / damn it
- 1
Chết dẫm! Tôi quên mang chìa khóa rồi.
Damn it! I forgot to bring my keys.
- 2
Chết dẫm! Tôi đã làm đổ cà phê lên bàn.
Damn it! I spilled coffee on the table.
Ghi chú dùng từ chết dẫm
Chết dẫm là một cách nói cảm xúc trong tiếng Anh 'damn it', thể hiện sự bực tức hoặc thất vọng. Các từ liên quan gồm 'annoyed' (bực tức), 'frustrated' (bực bội), 'anger' (giận dữ).
Video minh hoạ chết dẫm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chết dẫm
Câu hỏi thường gặp về "chết dẫm"
Chết dẫm tiếng Anh là gì?
Chết dẫm tiếng Anh là "damn it" (thán từ), nghĩa là: Biểu cảm thể hiện sự thất vọng hoặc bực tức khi gặp rắc rối hoặc sai sót.
"damn it" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"damn it" nghĩa tiếng Việt là "chết dẫm". Chết dẫm là một cách nói cảm xúc trong tiếng Anh 'damn it', thể hiện sự bực tức hoặc thất vọng.
Phát âm "damn it" như thế nào?
"damn it" có phiên âm IPA /dæm ɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "damn it"?
Damn it! I forgot to bring my keys. — Chết dẫm! Tôi quên mang chìa khóa rồi.